Mít tố nữ (còn gọi là mít nữ, mít rút cùi, mít tố nữ rút cùi) là một giống mít đặc sản nổi tiếng, được mệnh danh là "nữ hoàng của các loại mít". Tên gọi "tố nữ" gắn liền với một truyền thuyết đẹp về tình yêu của nàng Tố Nữ và chàng Tố Nam, hóa thân thành loại trái cây thơm ngon, ngọt ngào khác thường.
Khác với các giống mít thông thường, mít tố nữ có hương vị đặc biệt – thơm ngào ngạt như sầu riêng, ngọt thanh và béo bùi. Múi mít có màu vàng cam bắt mắt, khi ăn giòn, ngọt lịm, ít xơ và rất dễ tách hạt. Đặc biệt, mít tố nữ có thể bảo quản được lâu sau thu hoạch mà không cần xử lý hóa chất, là lợi thế lớn cho việc vận chuyển đi xa và xuất khẩu.
Nhờ hương vị thơm ngon độc đáo, mẫu mã đẹp và khả năng thích ứng rộng, mít tố nữ đang trở thành xu hướng lựa chọn của nhiều nhà vườn muốn nâng cao giá trị kinh tế, đặc biệt là tại các tỉnh phía Bắc như Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Giang.
Mô tả chi tiết đặc điểm cây mít tố nữ
Nguồn gốc và phân bố
- Xuất xứ: Đông Nam Á, được trồng phổ biến ở Malaysia, Indonesia, Thái Lan và Việt Nam.
- Tại Việt Nam: Mít tố nữ có mặt lâu đời ở miền Tây Nam Bộ, sau đó được nhân giống và phát triển ra các tỉnh miền Bắc, trở thành giống mít đặc sản được ưa chuộng.
Đặc điểm hình thái
| Bộ phận | Đặc điểm cụ thể |
|---|---|
| Thân cây | Thân gỗ, chiều cao trung bình 8 - 12 m (có thể kiểm soát ở mức 4 - 5 m nhờ cắt tỉa), tán lá xum xuê, sinh trưởng khỏe. |
| Lá | Lá đơn, mọc cách, hình bầu dục hoặc trứng ngược, dài 10 - 20 cm, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn, có lông mịn khi còn non. |
| Hoa | Hoa đơn tính cùng gốc. Hoa đực mọc thành chùy ở nách lá, hoa cái mọc đơn độc hoặc thành cụm nhỏ. Cây ra hoa quanh năm nhưng tập trung theo mùa. |
| Quả | Hình trứng dài hoặc gần tròn, kích thước vừa phải, chiều dài 22 - 50 cm, đường kính 10 - 17 cm. Trọng lượng trung bình 1 - 3 kg/quả, có thể đạt 4 - 6 kg nếu chăm sóc tốt. Điểm đặc biệt: quả nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu gia đình và thị trường bán lẻ. |
| Vỏ quả | Vỏ dày, dẻo, có gai dẹt hình lục giác (giống vải tổ ong). Khi chín vỏ chuyển từ xanh đậm sang xanh vàng hoặc vàng tươi. |
| Múi mít | Màu vàng cam tươi hoặc vàng nghệ. Múi to, dày, giòn, ít xơ, vị ngọt thanh, có hậu vị béo bùi đặc trưng. Hương thơm rất đặc biệt, phảng phất mùi sầu riêng, thơm ngào ngạt, khác hẳn các giống mít khác. |
| Xơ mít | Rất ít xơ, dễ tách múi, tỷ lệ thịt quả cao (45 - 50%). |
| Hạt | Hạt to, hình bầu dục dài, vỏ nâu sáng. Hạt mít tố nữ có thể ăn được sau khi luộc hoặc rang, vị bùi, béo, không cần bóc vỏ lụa như hạt mít ta. |
Đặc điểm sinh trưởng và phát triển
- Tốc độ sinh trưởng: Nhanh, trong điều kiện tốt, cây có thể cao thêm 1 - 1,5 m/năm trong 2 năm đầu.
- Thời gian cho trái:
- Cây trồng từ hạt: 4 - 6 năm (không khuyến khích vì cây dễ sai giống).
- Cây ghép (nhân giống vô tính): 3 - 4 năm sau trồng bắt đầu cho trái bói.
- Cây chiết cành: 2,5 - 3 năm.
- Tuổi thọ kinh tế: 20 - 30 năm, đạt năng suất cao nhất từ năm thứ 8 đến năm thứ 20.
- Khả năng thích ứng:
- Thích hợp khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiệt độ lý tưởng 24 - 32°C.
- Chịu hạn khá tốt, không chịu được ngập úng kéo dài.
- Phù hợp với nhiều loại đất: đất thịt pha cát, đất phù sa, đất đỏ bazan, đất xám bạc màu (sau cải tạo). pH lý tưởng: 5,5 - 6,5.
Năng suất
| Năm tuổi | Số trái/cây (trung bình) | Trọng lượng trái (kg) | Năng suất ước tính (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| Năm thứ 4 (bói) | 5 - 10 trái | 1 - 2 kg | 5 - 15 kg |
| Năm thứ 5 - 6 | 15 - 25 trái | 1,5 - 2,5 kg | 25 - 60 kg |
| Năm thứ 7 - 10 | 30 - 50 trái | 2 - 3 kg | 60 - 120 kg |
| Năm thứ 11 - 20 | 40 - 60 trái | 2 - 3,5 kg | 80 - 180 kg |
Lưu ý: Năng suất có thể thay đổi tùy theo giống cụ thể (tố nữ truyền thống, tố nữ lai hương sầu riêng, tố nữ rút cùi...), điều kiện thổ nhưỡng và kỹ thuật chăm sóc.
Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe
Mít tố nữ không chỉ thơm ngon mà còn rất bổ dưỡng:
| Thành phần | Hàm lượng (trong 100g múi) | Công dụng |
|---|---|---|
| Năng lượng | ~94 kcal | Cung cấp năng lượng nhanh |
| Vitamin C | 13 - 15 mg | Tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa |
| Vitamin A (beta-carotene) | 297 IU | Tốt cho mắt, da và niêm mạc |
| Kali | 300 - 350 mg | Ổn định huyết áp, tốt cho tim mạch |
| Magie | 29 mg | Hỗ trợ hệ thần kinh, cơ bắp |
| Chất xơ | 1,5 - 2 g | Cải thiện tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón |
| Nước | 70 - 75% | Thanh lọc cơ thể, giải nhiệt |
Lợi ích sức khỏe nổi bật:
- Tăng cường hệ miễn dịch, chống cảm cúm, cảm lạnh.
- Đẹp da, chống lão hóa nhờ vitamin A, C và các chất chống oxy hóa.
- Tốt cho hệ tiêu hóa, phòng ngừa táo bón, hỗ trợ giảm cân.
- Ổn định huyết áp, giảm nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch.
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết (chỉ số đường huyết thấp hơn mít ta).
- Tăng cường sức khỏe xương nhờ magie và canxi.
Ưu điểm vượt trội của mít tố nữ so với các giống mít khác
| Chỉ tiêu | Mít tố nữ | Mít Thái ruột vàng | Mít ruột đỏ Malaysia |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng quả | 1 - 3 kg (vừa ăn) | 8 - 15 kg (quá to) | 10 - 15 kg |
| Màu sắc múi | Vàng cam tươi | Vàng sậm | Đỏ cam |
| Hương thơm | Thơm sầu riêng đặc trưng | Thơm nồng | Thơm vani nhẹ |
| Độ giòn | Giòn, ít xơ | Giòn vừa | Giòn tan |
| Hạt | To, luộc ăn bùi | Lép, nhỏ | Nhỏ, lép |
| Bảo quản sau thu | Rất tốt (7 - 10 ngày) | Trung bình (5 - 7 ngày) | Tốt (7 - 10 ngày) |
| Thời gian cho trái (cây ghép) | 3 - 4 năm | 1,5 - 2 năm | 2,5 - 3 năm |
| Giá bán thị trường | Cao (50.000 - 80.000 đ/kg) | Trung bình (25.000 - 45.000 đ/kg) | Cao (40.000 - 70.000 đ/kg) |
| Thị hiếu người tiêu dùng | Rất ưa chuộng (quả nhỏ, thơm) | Ưa chuộng | Ưa chuộng (màu lạ) |
Hướng dẫn chi tiết cách trồng và chăm sóc cây mít tố nữ
Thời vụ trồng
- Lý tưởng nhất: Đầu mùa mưa (tháng 5 - 7 dương lịch) để cây con tận dụng độ ẩm tự nhiên, tiết kiệm công tưới.
- Đối với miền Bắc (Hưng Yên, Hà Nội, Hải Dương...) : Trồng vào tháng 2 - 3 (vụ xuân) khi thời tiết ấm dần, hoặc tháng 8 - 9 (vụ thu) tránh rét đậm cuối năm.
- Nếu chủ động nguồn nước tưới, có thể trồng quanh năm, nhưng cần che chắn cho cây con trong 2 - 3 tháng đầu.
Chọn cây giống – Yếu tố quyết định 70% thành công
Chỉ nên chọn cây ghép hoặc cây chiết, không chọn cây ươm từ hạt vì sẽ lâu cho trái và cây con không giữ được đặc tính tốt như cây mẹ (múi nhạt, ít thơm, nhiều xơ).
Tiêu chí cây giống mít tố nữ đạt chuẩn:
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Nguồn gốc | Cây được ghép hoặc chiết từ cây mẹ đã cho trái ổn định 3 - 5 vụ, múi vàng cam, thơm sầu riêng đặc trưng |
| Chiều cao | 40 - 70 cm (tùy loại bầu), cây ghép có vết ghép liền sẹo, không bị thối |
| Thân cây | Thẳng, không cong queo, vỏ xanh bóng, không vết nứt, không sần sùi |
| Lá | 3 - 5 lá thật, xanh đậm, phiến lá dày, nguyên vẹn, không đốm vàng, đen |
| Bộ rễ | Bầu đất chắc, rễ trắng khỏe phát triển xung quanh bầu, không bị thối đen |
| Sức khỏe | Không có rệp, nhện, nấm bệnh. Cây cứng cáp, không bị héo úa |
Chuẩn bị đất trồng và làm mô (liếp)
a. Loại đất phù hợp
- Đất thịt nhẹ, đất phù sa ven sông, đất đỏ bazan, đất xám bạc màu đã được cải tạo.
- Độ pH: 5,5 - 6,5 (hơi chua đến trung tính).
- Yêu cầu thoát nước tuyệt đối tốt – mít tố nữ rất sợ úng.
b. Làm mô (liếp) – bắt buộc với vùng đất trũng
| Loại đất | Chiều cao mô | Kích thước mô | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đất cao ráo, thoát nước tốt | 20 - 30 cm | Rộng 0,8 - 1 m | Có thể trồng bằng phẳng |
| Đất thấp trũng, dễ ngập | 40 - 60 cm | Rộng 1 - 1,2 m | Bắt buộc có rãnh thoát nước |
| Đất tơi xốp, dễ sụt | 30 - 40 cm | Rộng 1 m | Trừ hao độ sụt lún |
Rãnh thoát nước:
- Mương phụ: rộng 0,3 - 0,4 m, sâu 0,3 - 0,4 m.
- Mương chính: rộng 0,5 - 0,7 m, sâu 0,5 - 0,7 m.
c. Xử lý đất trước khi trồng
- Bón vôi: Rải đều 200 - 300 kg vôi bột/ha lên mặt mô, xới nhẹ, để 10 - 15 ngày trước khi đào hố (khử nấm, nâng pH).
- Xử lý tuyến trùng và côn trùng đất: Nếu đất có nhiều mối, dế, tuyến trùng, rải thuốc hạt Basudin 10H hoặc Furadan 3G theo hướng dẫn.
Đào hố và bón lót
- Kích thước hố: 50 x 50 x 50 cm (hoặc 60 x 60 x 60 cm nếu đất xấu).
- Khoảng cách trồng:
- Mật độ thưa (đất tốt): 6 m x 7 m (~240 cây/ha).
- Mật độ trung bình: 5 m x 6 m (~330 cây/ha).
- Mật độ dày (đất xấu, muốn thu hồi vốn nhanh): 5 m x 5 m (~400 cây/ha) – sau 5 - 7 năm tỉa thưa.
Bón lót cho mỗi hố (chuẩn bị trước khi trồng 15 - 20 ngày):
| Loại phân | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân chuồng hoai mục (bò, trâu, gà) | 15 - 20 kg | Ủ kỹ 2-3 tháng |
| Vôi bột | 0,5 kg | Trộn đều với đất |
| Super lân (P2O5) | 200 - 300 g | Giúp bộ rễ phát triển mạnh |
| NPK (16-16-8) hoặc (20-20-15) | 150 - 200 g | Có thể thay bằng phân hữu cơ vi sinh |
| Furadan 3G (nếu cần) | 5 - 10 g | Phòng trừ tuyến trùng, côn trùng hại rễ |
Cách làm: Trộn đều phân lót với lớp đất mặt (20 - 30 cm đầu), cho xuống hố, sau đó phủ một lớp đất mỏng 5 - 10 cm, để ải ít nhất 10 - 15 ngày rồi mới trồng.
Kỹ thuật trồng cây
Dụng cụ chuẩn bị: Kéo cắt cành, dao nhỏ, cọc tre (dài 1,5 m), dây buộc mềm, rơm rạ, bình tưới.
Các bước tiến hành:
-
Xử lý bầu cây trước khi trồng:
- Nhẹ nhàng cắt hoặc xé bỏ túi nilon (không làm vỡ bầu).
- Dùng dao cắt bỏ rễ quăn, rễ thối (nếu có).
- Nhúng bầu cây vào dung dịch kích rễ (N3M, Atonik, Rootwell) pha loãng trong 1 - 2 phút (khuyến khích).
-
Đặt cây vào hố:
- Đào lỗ nhỏ chính giữa hố, kích thước vừa bằng bầu cây.
- Đặt cây thẳng đứng, mặt bầu cao hơn mặt mô 2 - 4 cm (rất quan trọng, tránh ngập cổ rễ).
- Không lấp đất lên cổ rễ.
-
Lấp đất và nén chặt:
- Lấp đất nhẹ nhàng xung quanh bầu.
- Dùng tay nén chặt để cây đứng vững, không lung lay.
-
Cắm cọc cố định:
- Cắm 1 - 2 cọc tre cạnh gốc (cách gốc 10 - 15 cm).
- Buộc cây vào cọc bằng dây mềm theo hình số 8, không buộc quá chặt.
-
Tưới nước và phủ gốc:
- Tưới đẫm nước ngay sau trồng (10 - 15 lít/gốc).
- Phủ rơm, rạ hoặc cỏ khô dày 10 - 15 cm quanh gốc (bán kính 0,5 - 0,8 m) để giữ ẩm, chống cỏ dại.
-
Phun phòng nấm bệnh:
- Phun thuốc phòng nấm (Ridomil Gold 68WG, Mancozeb 80WP, Aliette) lên toàn bộ thân lá và gốc theo liều khuyến cáo, đặc biệt trong 2 tháng đầu.
Chăm sóc định kỳ sau khi trồng
a. Tưới nước
| Giai đoạn | Tần suất | Lượng nước mỗi lần | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 2 tháng đầu sau trồng | 2 - 3 ngày/lần (nếu nắng hạn) | 10 - 15 lít | Duy trì độ ẩm 70-80% |
| 3 - 12 tháng | 5 - 7 ngày/lần | 20 - 30 lít | Tăng dần theo kích thước cây |
| 1 - 3 năm tuổi | 7 - 10 ngày/lần | 30 - 50 lít | Tưới sâu vào mùa khô |
| Giai đoạn ra hoa | 7 - 10 ngày/lần | 40 - 60 lít | Tưới vừa phải, tránh tưới quá nhiều gây rụng hoa |
| Giai đoạn nuôi trái | 3 - 5 ngày/lần | 50 - 80 lít | Cần đủ nước, không để đất quá khô |
| Giai đoạn trái gần chín (trước thu 3-4 tuần) | Giảm tưới, 10 - 14 ngày/lần | Chỉ tưới khi đất quá khô | Giúp trái ngọt, thơm, múi săn chắc |
Nguyên tắc vàng: Tưới đều, tránh úng. Sau mỗi trận mưa lớn, kiểm tra và khơi thông rãnh thoát nước ngay.
b. Bón phân
Nguyên tắc chung: Bón phân cách gốc 0,5 - 1 m (theo hình chiếu tán lá), xới nhẹ đất mặt, kết hợp phủ rơm rạ. Không bón phân vào những ngày mưa to hoặc khi đất quá khô hạn.
Giai đoạn kiến thiết cơ bản (0 - 3 năm):
| Thời điểm | Loại phân | Liều lượng/gốc | Cách bón |
|---|---|---|---|
| Sau trồng 1 tháng | NPK 20-20-15 + Ure | 30 g + 20 g | Rải đều quanh gốc, tưới nước |
| 2 tháng sau trồng | NPK 16-16-8 | 50 g | Rải đều |
| 4, 6, 8, 10 tháng sau trồng | NPK 20-20-15 | 80 - 120 g | Tăng dần liều |
| Định kỳ 6 tháng (đầu và cuối mùa mưa) | Phân chuồng hoai mục + NPK 20-20-15 | 10 - 15 kg + 200 g | Bón kết hợp, lấp nhẹ |
| Hàng tháng (bổ sung) | Phân bón lá (Komix, Atonik, Đầu Trâu 501) | Pha theo hướng dẫn | Phun ướt đều hai mặt lá, sáng sớm hoặc chiều mát |
Giai đoạn kinh doanh (từ năm thứ 3 - 4 trở đi, khi cây bắt đầu cho trái):
| Thời kỳ (tháng) | Loại phân | Liều lượng/gốc | Mục đích |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 - 2 (sau thu hoạch) | Phân chuồng hoai + NPK 20-20-15 | 15 - 20 kg + 300 - 400 g | Phục hồi cây, chuẩn bị cho vụ mới |
| Tháng 2 - 3 (trước ra hoa) | NPK 15-5-20 (hoặc 12-12-17) + Kali | 400 - 500 g + 100 g | Kích thích phân hóa mầm hoa |
| Tháng 4 - 6 (nuôi trái non) | NPK 13-13-21 (hoặc 16-8-16) | 500 - 600 g | Phát triển trái, tăng số lượng múi |
| Tháng 7 - 8 (trái lớn - tạo chất lượng) | NPK 12-12-17 + TE + Kali | 400 - 500 g + 100 g | Tăng độ ngọt, độ giòn, mùi thơm |
| Tháng 9 - 10 (sau thu lứa 2, nếu có) | NPK 20-20-15 | 300 - 400 g | Dưỡng cây, chuẩn bị ra hoa vụ sau |
| Định kỳ 15 - 20 ngày | Phân bón lá (chuyên cho cây ăn trái) | Pha theo hướng dẫn | Bổ sung vi lượng, tăng khả năng đậu trái |
Lưu ý đặc biệt:
- Ngừng bón phân đạm (ure, NPK cao đạm) ít nhất 1 tháng trước khi thu hoạch để trái ngọt, thơm, không bị nhạt.
- Nên bón phân hữu cơ kết hợp với nấm đối kháng Trichoderma để phòng bệnh thối rễ và tăng hấp thu dinh dưỡng.
- Vào mùa khô, sau khi bón phân nên tưới nước để phân tan nhanh, cây dễ hấp thụ.
c. Cắt tỉa cành – Tạo tán thông thoáng
Mục đích: Tạo khung tán chắc khỏe, cây nhận đủ ánh sáng, hạn chế sâu bệnh, tăng năng suất.
Tạo tán cơ bản (năm thứ 1 - 2):
- Khi cây cao 1,5 - 2 m, cắt bỏ đỉnh ngọn (cắt ngọn) để kích thích phân cành.
- Chọn 3 - 4 cành cấp 1 khỏe mạnh, phân bố đều về các hướng (đông, tây, nam, bắc), loại bỏ các cành mọc xiêu, cành cạnh tranh.
- Các cành cấp 1 sau đó sẽ mọc ra cành cấp 2, cấp 3 tạo thành tán lá hình bát úp.
Tỉa cành định kỳ (hàng năm):
- Sau thu hoạch chính: Cắt bỏ toàn bộ cành đã cho trái (cành mang trái), cành già cỗi, cành khô héo, cành sâu bệnh.
- Trước khi ra hoa (tháng 1 - 2): Tỉa bớt cành vượt (cành mọc thẳng đứng, không có khả năng cho trái), cành mọc trong tán (cành rậm rạp), tạo độ thông thoáng.
- Trong thời gian nuôi trái: Cắt bỏ lá già, lá bệnh, lá bị che khuất, chỉ giữ lá non và cành khỏe.
Tỉa trái non – Bước quan trọng để có trái to, đẹp:
- Thời điểm tỉa: Khi trái có đường kính 4 - 6 cm (khoảng 20 - 25 ngày sau khi đậu quả).
- Mỗi chồi (cành mang trái) chỉ để lại 1 - 2 trái (tốt nhất là 1 trái/chồi để trái to đều, chất lượng cao).
- Cắt bỏ trái dị dạng, trái nhỏ, trái bị sâu bệnh, trái mọc sát thân hoặc bị cạnh tranh dinh dưỡng.
Thời gian ra hoa và kỹ thuật thu hái
4.1. Đặc điểm ra hoa và đậu quả
- Mít tố nữ có thể ra hoa quanh năm nếu được chăm sóc tốt, nhưng tập trung thành 2 vụ chính:
- Vụ 1 (vụ chính – mùa khô): Hoa nở vào tháng 2 - 4, thu hoạch tháng 7 - 9.
- Vụ 2 (vụ phụ – mùa mưa): Hoa nở vào tháng 8 - 10, thu hoạch tháng 12 - 2 năm sau.
- Thời gian từ khi hoa cái nở (thụ phấn) đến khi quả chín sinh lý: 140 - 160 ngày (khoảng 4,5 - 5,5 tháng), tùy vào điều kiện thời tiết (mùa khô lâu hơn mùa mưa).
- Cây trưởng thành (trên 7 năm) có thể cho 40 - 60 trái/năm, nhưng để đảm bảo chất lượng, nên tỉa chỉ giữ 30 - 40 trái/cây/năm.
Dấu hiệu nhận biết mít tố nữ chín – Thu hoạch đúng thời điểm
Thu hoạch đúng độ chín là yếu tố quyết định đến hương thơm, độ ngọt và giá bán của mít tố nữ.
Các dấu hiệu thực tế để nhận biết:
| Dấu hiệu | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Màu sắc vỏ quả | Vỏ chuyển từ xanh đậm sang xanh hơi vàng hoặc vàng xanh. Gai mít già, hơi nở, không còn cứng. |
| Gai mít | Gai thưa dần, bóp nhẹ thấy mềm, có độ đàn hồi. Đỉnh gai hơi nứt nhẹ. |
| Âm thanh khi gõ | Dùng đốt ngón tay gõ vào quả, nghe thấy âm thanh đục, "bồm bộp" (trái chín) khác với âm thanh vang, "cốp cốp" (trái xanh). |
| Mùi thơm | Đặc trưng nhất: Tỏa ra mùi thơm ngào ngạt, phảng phất mùi sầu riêng từ cuống quả và cả vỏ quả. Mùi thơm lan xa trong vườn. |
| Nhựa ở cuống | Dùng dao cắt nhẹ cuống, nếu nhựa ít chảy, hơi loãng, màu trắng đục là trái đã già. Nếu nhựa chảy nhiều, sền sệt, trắng đục đặc là trái còn xanh. |
| Cuống quả | Cuống bắt đầu hơi khô, teo lại, dễ bẻ gãy. |
Địa chỉ mua cây giống mít tố nữ uy tín và bao nhiêu tiền
Để sở hữu vườn mít tố nữ đạt năng suất và chất lượng tốt nhất, việc chọn đúng địa chỉ cung cấp cây giống chuẩn giống, khỏe mạnh, sạch bệnh là vô cùng quan trọng.
Chúng tôi tự hào là một trong những vườn ươm chuyên nghiệp, uy tín hàng đầu tại Hưng Yên, chuyên cung cấp cây giống mít tố nữ thuần chủng, được nhân giống bằng phương pháp ghép mắt từ cây mẹ cho trái ổn định, múi vàng cam, hương thơm sầu riêng đặc trưng.
Cam kết chất lượng từ vườn ươm:
- Giống chuẩn tố nữ: Cây được ghép từ cành lấy trực tiếp từ cây mẹ có nguồn gốc rõ ràng (tuyển chọn từ vườn mít tố nữ nổi tiếng ở miền Tây và miền Bắc), đảm bảo giữ nguyên đặc tính thơm sầu riêng, múi vàng, ít xơ.
- Cây ghép khỏe mạnh: Chiều cao cây 50 - 70 cm (bầu 12x15 cm hoặc 20x20 cm), thân thẳng, vết ghép liền sẹo, bộ rễ phát triển mạnh, không sâu bệnh.
- Tỷ lệ sống cao: Cây đã được ươm thuần từ 6 - 8 tháng, có bộ rễ hoàn chỉnh, thích nghi tốt với điều kiện ngoại cảnh, tỷ lệ sống sau trồng đạt 95 - 98%.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Hỗ trợ trực tiếp quy trình trồng, chăm sóc, bón phân, phòng trừ sâu bệnh, cắt tỉa, bao trái... trong suốt vòng đời cây.
- Bảo hành cây giống: Cam kết đổi cây mới nếu cây chết do lỗi giống hoặc bệnh từ vườn ươm trong vòng 30 ngày đầu.
- Vận chuyển toàn quốc: Hỗ trợ đóng gỗ, ship COD (nhận hàng thanh toán) đi các tỉnh thành trên cả nước, chi phí hợp lý.
Thông tin liên hệ đặt mua cây giống:
- Địa chỉ vườn ươm: Phú Trạch - Mễ Sở - Hưng Yên
- Hotline / Zalo / Viber / SMS: 0968214802
- Giờ làm việc: 7:00 – 18:00 tất cả các ngày trong tuần (kể cả thứ 7, Chủ nhật và ngày lễ, Tết).
Bảng giá cây giống mít (cập nhật tham khảo):
| Loại cây giống | Chiều cao | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| Mít Thái (bầu 12x15cm) | 40-50cm | 100k/1 cây |
| Mít Ruột Đỏ (bầu 12x15cm) | 40-50cm | 110k/1 cây |
| Mít Tố Nữ | 40-50cm | 100k/1 cây |
| Mít Mặt Quỷ | 40-50cm | 100k/1 cây |
Triết lý: Thương hiệu của chúng tôi được xây dựng từ uy tín của khách hàng, với chúng tôi, chất lượng sản phẩm luôn đặt lên mục tiêu hàng đầu. Cam kết không bán hàng giả, hàng kém chất lượng.
Hotline: 0968214802
Địa chỉ: Phú Trạch - Mễ Sở - Văn Giang - Hưng Yên
Chúng tôi sẽ gọi lai cho bạn ngay
Dây Nhôm mạ đồng , Dây Uốn Cây ,Dây nhôm tạo thế BonSai
Mua Cây Xương Khỉ Ở Đâu Và Bao Nhiêu Tiền
Mua cây(củ) gừng gió ở đâu và bao nhiêu tiền 1kg