Mít ruột đỏ Malaysia (tên thường gọi: mít đỏ Malaysia, mít ruột đỏ sơ đỏ Malaysia) là giống mít đặc sản có nguồn gốc từ Malaysia, được nhập khẩu và thuần hóa thành công tại Việt Nam trong khoảng một thập kỷ trở lại đây. Khác với các giống mít thông thường (mít ta, mít Thái ruột vàng), điểm làm nên thương hiệu của mít ruột đỏ Malaysia chính là màu đỏ cam tự nhiên của toàn bộ phần thịt quả, từ xơ, cùi đến múi – một màu sắc vô cùng bắt mắt và độc đáo.
Không chỉ đẹp về hình thức, mít ruột đỏ Malaysia còn chinh phục người dùng bởi múi dày, giòn tan, vị ngọt thanh dịu, hương thơm phức hợp như vani thoang thoảng. Giống mít này được đánh giá là một trong những giống mít có giá trị kinh tế cao nhất hiện nay, giá bán thường gấp 1,5 - 2 lần mít Thái ruột vàng, dao động từ 40.000 - 70.000 đồng/kg tùy thời điểm.
Với khả năng thích ứng rộng, ít sâu bệnh, cây có thể trồng thành công ở nhiều vùng miền, từ đồng bằng sông Cửu Long đến các tỉnh trung du phía Bắc như Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Giang. Đây chính là cây trồng chiến lược giúp bà con nông dân nâng cao thu nhập, phát triển kinh tế bền vững.
Mô tả chi tiết đặc điểm cây mít ruột đỏ Malaysia
Nguồn gốc và phân bố
- Xuất xứ: Malaysia, sau đó được du nhập vào Việt Nam qua các tổ chức nông nghiệp và vườn ươm uy tín.
- Phân bố tại Việt Nam: Hiện được trồng nhiều ở các tỉnh Tiền Giang, Vĩnh Long, Cần Thơ (miền Tây) và đang mở rộng ra các tỉnh phía Bắc như Hưng Yên, Hải Dương, Phú Thọ.
Đặc điểm hình thái
| Bộ phận | Đặc điểm cụ thể |
|---|---|
| Thân cây | Thân gỗ, độ cao trung bình 4 - 6 m (có thể khống chế ở mức 3 - 4 m nhờ cắt tỉa), tán lá gọn, không quá xum xuê, dễ chăm sóc và thu hoạch. |
| Lá | Lá đơn, mọc cách, phiến lá hình bầu dục hoặc trứng ngược, dài 10 - 18 cm, mặt trên xanh đậm bóng, mặt dưới nhạt hơn, gân lá nổi rõ. |
| Hoa | Hoa đơn tính cùng gốc, mọc thành cụm ở nách lá hoặc đầu cành. Hoa đực hình chùy, hoa cái hình trứng. Cây có thể ra hoa quanh năm nhưng tập trung vào 2 vụ chính. |
| Quả | Dạng hình trứng dài hoặc gần tròn, kích thước lớn, trọng lượng trung bình 10 - 15 kg/quả, cá biệt có thể đạt 20 - 25 kg khi chăm sóc tốt. Vỏ quả có gai nhỏ, thưa, không nhọn. |
| Màu sắc thịt quả | Đặc trưng nhất: Múi mít màu đỏ cam đậm (giống màu củ cà rốt), xơ mít cũng có màu đỏ nhạt, cực kỳ bắt mắt. |
| Múi mít | Múi to, dày (0,8 - 1,2 cm), giòn chắc, vị ngọt thanh, không bị ngọt gắt, độ Brix đạt 22 - 26%, ít xơ, dễ tách khỏi hạt và xơ. |
| Hạt | Hạt nhỏ, lép hoặc không có hạt phát triển, tỷ lệ thịt quả cao (45 - 50% trọng lượng quả). |
Đặc điểm sinh trưởng và phát triển
- Tốc độ sinh trưởng: Khá nhanh, trong điều kiện chăm sóc tốt, năm đầu cây có thể đạt chiều cao 1,5 - 2 m.
- Thời gian cho trái:
- Đối với cây ghép (phổ biến trong thương mại): 2,5 - 3 năm sau khi trồng bắt đầu cho trái bói.
- Đối với cây trồng từ hạt: 5 - 8 năm (không khuyến khích vì dễ thoái hóa).
- Tuổi thọ kinh tế: 20 - 30 năm, trong đó giai đoạn từ năm thứ 6 đến năm thứ 18 cho năng suất cao nhất.
- Khả năng thích ứng:
- Thích hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ lý tưởng 24 - 32°C.
- Chịu hạn khá tốt, rất kỵ ngập úng – đây là yếu tố quan trọng nhất cần lưu ý khi trồng.
- Phù hợp với nhiều loại đất: đất thịt pha cát, đất phù sa, đất đỏ bazan, pH 6,0 - 7,5.
Năng suất và giá trị kinh tế
| Năm tuổi | Năng suất dự kiến (kg/cây) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Năm thứ 3 | 20 - 35 kg | Trái bói, nên để ít trái cho cây khỏe |
| Năm thứ 4 - 5 | 60 - 90 kg | Bắt đầu cho thu hoạch ổn định |
| Năm thứ 6 - 10 | 120 - 180 kg | Thời kỳ sung mãn |
| Năm thứ 11 - 20 | 100 - 150 kg | Duy trì năng suất nếu chăm sóc tốt |
Giá bán tham khảo (tại vườn): 40.000 - 70.000 đồng/kg tùy thời điểm và chất lượng quả. Với mức giá này, mỗi ha trồng 250 - 330 cây (khoảng cách 5m x 6m) có thể cho doanh thu 400 - 800 triệu đồng/ha/năm ở giai đoạn kinh doanh.
Ưu điểm vượt trội so với các giống mít khác
| Chỉ tiêu | Mít ruột đỏ Malaysia | Mít Thái ruột vàng | Mít ta |
|---|---|---|---|
| Màu sắc múi | Đỏ cam đặc trưng | Vàng sậm | Vàng nhạt |
| Độ ngọt (Brix) | 22 - 26% | 20 - 24% | 18 - 22% |
| Độ giòn | Giòn tan, chắc múi | Giòn vừa | Mềm, dễ nát |
| Mùi thơm | Thơm vani dịu nhẹ | Thơm nồng | Thơm nhẹ |
| Thời gian cho trái (cây ghép) | 2,5 - 3 năm | 18 - 24 tháng | 4 - 6 năm |
| Giá bán | Cao nhất | Trung bình cao | Thấp |
Hướng dẫn chi tiết cách trồng và chăm sóc cây mít ruột đỏ Malaysia
Thời vụ trồng
- Miền Nam: Trồng vào đầu mùa mưa (tháng 5 - 7 dương lịch) để cây tận dụng nước trời, tiết kiệm công tưới.
- Miền Bắc (Hưng Yên, Hà Nội...) : Trồng vào tháng 2 - 3 (vụ xuân) hoặc tháng 8 - 9 (vụ thu) , tránh tháng rét đậm (tháng 12 - 1) và tháng mưa nhiều kéo dài.
- Nếu chủ động nguồn nước tưới, có thể trồng quanh năm nhưng cần che chắn cho cây con trong thời gian đầu.
Chọn cây giống – Yếu tố quyết định thành công
Chỉ nên chọn cây ghép (nhân giống vô tính), tuyệt đối không chọn cây ươm từ hạt vì sẽ mất nhiều thời gian và cây không giữ được phẩm chất tốt như cây mẹ.
Tiêu chí cây giống đạt chuẩn:
- Nguồn gốc: Cây được ghép từ cành lấy trên cây mẹ 5 - 7 năm tuổi đã cho trái ổn định, múi đỏ đặc trưng.
- Chiều cao: 40 - 70 cm (tùy loại bầu), cây ghép có vết ghép liền sẹo, cành ghép cao 20 - 30 cm.
- Thân cây: Thẳng, không cong queo, vỏ màu nâu xám, không có vết nứt hoặc sần sùi bất thường.
- Lá: 3 - 5 lá thật, màu xanh đậm, phiến lá dày, không bị rách, không có vết bệnh (đốm vàng, đen).
- Bộ rễ: Bầu đất nguyên vẹn, rễ trắng khỏe, không bị thối đen, không có rễ quăn queo lộ ra ngoài bầu.
- Sức khỏe tổng thể: Cây không có rệp, nhện đỏ hay nấm bệnh. Tỷ lệ sống sau trồng phải đạt 95% trở lên.
Chuẩn bị đất trồng và làm mô
Do mít ruột đỏ Malaysia rất sợ úng, việc làm mô (liếp) là bắt buộc, kể cả ở vùng đất cao.
a. Chọn đất
- Không trồng ở nơi đất thấp trũng, thường xuyên bị ngập hoặc đất sét nặng, khó thoát nước.
- Lý tưởng nhất: đất thịt pha cát, đất phù sa ven sông, tầng canh tác dày >50 cm.
b. Làm mô (liếp)
| Loại đất | Chiều cao mô | Kích thước mô |
|---|---|---|
| Đất thấp, trũng, nhiều nước (miền Tây) | 50 - 70 cm | Rộng 0,8 - 1,2 m |
| Đất cao ráo, thoát nước tốt | 30 - 40 cm | Rộng 0,6 - 0,8 m |
| Đất tơi xốp, dễ sụt lún | 40 - 50 cm | Rộng 1 m |
Lưu ý: Mặt mô phải rộng hơn bầu cây, đảm bảo sau khi lấp đất, cổ rễ cao hơn mặt mô từ 2 - 4 cm. Xung quanh vườn cần có rãnh thoát nước sâu 40 - 50 cm.
c. Bón vôi và xử lý đất
- Rải vôi bột với liều lượng 200 - 300 kg/ha trên mặt mô trước khi đào hố 15 - 20 ngày để khử nấm bệnh, nâng pH.
- Nếu đất có nhiều tuyến trùng hoặc côn trùng gây hại, rải thuốc hạt Basudin hoặc Carbosulfan theo hướng dẫn trên bao bì.
Đào hố và bón lót
- Kích thước hố: 60 x 60 x 60 cm (hoặc 80 x 80 x 80 cm nếu đất xấu).
- Khoảng cách trồng phổ biến: 5 m x 6 m (tương đương 330 cây/ha) hoặc 6 m x 7 m (240 cây/ha) đối với đất tốt.
- Bón lót cho mỗi hố (chuẩn bị trước khi trồng 15 - 20 ngày):
| Loại phân | Liều lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân chuồng hoai mục (bò, gà, trâu) | 20 - 30 kg | Ủ kỹ trước 2-3 tháng |
| Vôi bột | 0,5 - 1 kg | Trộn đều với đất |
| Lân super (P2O5) | 300 - 500 g | Giúp bộ rễ phát triển |
| NPK (16-16-8) | 200 - 300 g | Có thể thay bằng phân hữu cơ vi sinh |
Cách làm: Trộn đều phân lót với lớp đất mặt, cho xuống hố, sau đó phủ một lớp đất mỏng khoảng 5 - 10 cm, chờ từ 10 - 15 ngày rồi mới trồng.
Kỹ thuật trồng cây
Dụng cụ cần chuẩn bị: Kéo cắt cành, dao nhỏ, cọc tre (dài 1,5 - 2 m), dây buộc mềm, rơm rạ, bình tưới.
Các bước tiến hành:
-
Xử lý bầu cây trước khi trồng:
- Nhẹ nhàng cắt hoặc xé bỏ túi nilon bọc bầu (tránh làm vỡ bầu).
- Dùng tay bóp nhẹ phần đáy bầu, cắt bỏ các rễ quăn, rễ thối nếu có.
- Khuyến khích nhúng bầu cây vào dung dịch kích rễ (N3M, Atonik) pha loãng trong 1 - 2 phút.
-
Đặt cây vào hố:
- Đào một lỗ nhỏ chính giữa hố có kích thước vừa bằng bầu cây.
- Đặt cây thẳng đứng, mặt bầu cao hơn mặt mô 2 - 4 cm (tuyệt đối không lấp đất ngập cổ rễ).
- Giữ cây thẳng, một người đỡ, một người lấp đất nhẹ nhàng xung quanh.
-
Nén đất và cắm cọc:
- Dùng tay nén nhẹ đất quanh bầu cho cây đứng vững.
- Cắm 1 - 2 cọc tre cạnh gốc (cách gốc 10 - 15 cm), dùng dây buộc hình số 8 cố định thân cây vào cọc, không buộc quá chặt.
-
Tưới nước và phủ gốc:
- Tưới đẫm nước ngay sau khi trồng (khoảng 10 - 15 lít/gốc).
- Phủ rơm, rạ hoặc cỏ khô dày 10 - 15 cm quanh gốc (bán kính 0,5 - 0,8 m) để giữ ẩm, chống cỏ dại.
-
Phun phòng nấm bệnh:
- Phun thuốc phòng nấm (Ridomil Gold 68WG, Mancozeb 80WP) lên toàn bộ thân lá và gốc cây theo liều khuyến cáo để ngăn ngừa thối rễ, chết nhanh trong 2 tháng đầu.
Chăm sóc định kỳ sau khi trồng
a. Tưới nước – Yếu tố then chốt
| Giai đoạn | Tần suất | Lượng nước mỗi lần | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 2 tháng đầu sau trồng | 2 - 3 ngày/lần (nếu nắng) | 10 - 15 lít | Duy trì ẩm độ 70-80% |
| 3 - 12 tháng | 5 - 7 ngày/lần | 20 - 30 lít | Tăng dần theo kích thước cây |
| Giai đoạn ra hoa | 7 - 10 ngày/lần | 40 - 50 lít | Tưới ít hơn để kích thích hoa |
| Giai đoạn nuôi trái non | 3 - 4 ngày/lần | 50 - 80 lít | Cần đủ nước, tránh khô hạn |
| Giai đoạn trái gần chín (trước thu 3-4 tuần) | Giảm tưới | Chỉ tưới khi đất quá khô | Giúp trái ngọt, giòn, chín đều |
Lưu ý quan trọng: Ngưng tưới ngay khi có mưa lớn, kiểm tra rãnh thoát nước thường xuyên. Nếu để ngập úng chỉ 1-2 ngày, cây sẽ bị vàng lá, thối rễ và có thể chết.
b. Bón phân theo từng giai đoạn
Nguyên tắc: Bón phân cách gốc 0,5 - 1 m (theo hình chiếu của tán lá), kết hợp xới nhẹ đất mặt và phủ rơm rạ sau bón.
Giai đoạn kiến thiết cơ bản (0 - 3 năm):
| Thời điểm | Loại phân | Liều lượng/gốc | Cách bón |
|---|---|---|---|
| Sau trồng 1 tháng | NPK 20-20-15 + Ure | 30g + 20g | Rải đều xung quanh gốc |
| 2 tháng sau trồng | NPK 16-16-8 | 50g | Tương tự |
| 4, 6, 8 tháng sau trồng | NPK 20-20-15 | 80 - 100g | Tăng dần liều |
| Định kỳ 6 tháng | Phân chuồng hoai mục | 10 - 15 kg | Bón kết hợp với NPK 20-20-15 (200g) |
| Hàng tháng (bổ sung) | Phân bón lá (Komix, Atonik) | Pha theo hướng dẫn | Phun ướt đều hai mặt lá |
Giai đoạn kinh doanh (từ năm thứ 3 trở đi):
| Thời kỳ (tháng) | Loại phân | Liều lượng/gốc | Mục đích |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 - 2 (sau thu hoạch) | Phân chuồng + NPK 20-20-15 | 20 - 30 kg + 400 - 500g | Phục hồi cây |
| Tháng 2 - 3 (trước ra hoa) | NPK 15-5-20 + Kali | 400 - 500g + 100g | Kích thích phân hóa mầm hoa |
| Tháng 4 - 6 (nuôi trái non) | NPK 13-13-21 | 500 - 600g | Phát triển trái |
| Tháng 7 - 8 (trái lớn) | NPK 12-12-17 + TE | 400 - 500g | Tăng chất lượng múi |
| Tháng 9 - 10 (sau thu lứa 2) | NPK 20-20-15 + kali | 300 - 400g + 100g | Dưỡng cây, chuẩn bị lứa sau |
| Định kỳ 15 - 20 ngày | Phân bón lá NPK 30-10-10 (giai đoạn tăng trưởng) hoặc 6-30-30 (giai đoạn ra hoa) | Pha theo hướng dẫn | Bổ sung vi lượng qua lá |
Lưu ý khi bón phân:
- Không bón phân vào những ngày mưa to hoặc khi đất quá khô hạn.
- Ngừng bón đạm ít nhất 1 tháng trước thu hoạch để trái ngọt, thơm, múi săn chắc.
- Nên bón phân hữu cơ kết hợp với nấm đối kháng Trichoderma để tăng hiệu quả.
c. Cắt tỉa cành – Tạo tán thông thoáng
Tạo tán cơ bản (năm thứ 1 - 2):
- Khi cây cao 1,5 - 2 m, cắt đỉnh ngọn để kích thích phân cành.
- Chọn 3 - 4 cành cấp 1 khỏe mạnh, phân bố đều về các hướng, loại bỏ các cành mọc xiêu, cành cạnh tranh.
- Các cành cấp 1 sau đó sẽ mọc ra cành cấp 2, cấp 3 tạo thành tán lá hình bát úp.
Tỉa cành định kỳ (hàng năm):
- Sau thu hoạch: Cắt bỏ toàn bộ cành đã cho trái, cành già cỗi, cành sâu bệnh, cành khô héo.
- Trước khi ra hoa (tháng 1 - 2): Tỉa bớt cành vượt, cành mọc trong tán, tạo độ thông thoáng cho ánh sáng chiếu vào.
- Trong thời gian nuôi trái: Cắt bỏ lá già, lá bệnh, chỉ giữ lá non và cành khỏe.
Tỉa trái non:
- Mỗi chồi chỉ để lại 1 - 2 trái (tốt nhất là 1 trái để trái to đều).
- Cắt bỏ trái dị dạng, trái nhỏ, trái bị sâu bệnh hoặc bị cạnh tranh dinh dưỡng.
- Thời điểm tỉa trái non: khi trái có đường kính 5 - 7 cm (khoảng 15 - 20 ngày sau đậu quả).
d. Phòng trừ sâu bệnh tổng hợp
Mít ruột đỏ Malaysia được đánh giá là giống khá khỏe, ít sâu bệnh hơn mít Thái và mít ta, nhưng vẫn cần phòng ngừa các đối tượng chính.
| Đối tượng | Tác hại | Triệu chứng nhận biết | Biện pháp phòng trừ |
|---|---|---|---|
| Rệp sáp | Chích hút nhựa, làm vàng lá, rụng trái non | Xuất hiện các bông trắng bông gòn ở nách lá, thân, đọt non, quả | - Cắt tỉa cành thông thoáng - Phun dầu khoáng SK EnSpray 99EC (1-2%) - Phun Supracide 40EC, Actara 25WG |
| Sâu đục thân, đục cành | Đục khoang vào thân, cành làm cây suy yếu, gãy cành | Có lỗ đục nhỏ, thấy mùn cưa chảy ra, cành phía trên bị héo | - Dùng móc sắt lấy sâu non - Bơm thuốc Confidor 100SL, Regent 800WG vào lỗ đục - Quét vôi vào gốc thân |
| Sâu đục quả | Đục vào quả non, quả bị thối rữa, giảm phẩm chất | Trên quả có lỗ đục nhỏ, dịch vàng rỉ chảy ra, ấu trùng ở bên trong | - Bao trái ngay sau khi đậu (khi trái bằng quả chanh) - Phun thuốc Emamectin benzoate, Lannate - Thu dọn quả rụng đem tiêu hủy |
| Ruồi đục quả | Đẻ trứng vào vỏ quả, ấu trùng nở ăn phần thịt | Chấm đen nhỏ li ti trên vỏ quả, khi bổ ra thấy dòi trắng | - Treo bẫy pheromone hoặc bẫy vàng dính - Bao trái từ sớm - Phun thuốc Success 40SC, Vertimec |
| Bệnh thán thư | Gây đốm nâu đen trên lá, quả, làm rụng lá, thối quả | Đốm tròn hoặc bất dạng, màu nâu sẫm, viền vàng, giữa đốm có thể thủng | - Vệ sinh vườn, cắt tỉa lá bệnh - Phun Mancozeb 80WP, Amistar Top 325SC, Score 250EC |
| Bệnh thối rễ, chết nhanh | Tác nhân nấm Phytophthora, Fusarium gây thối rễ, làm cây héo và chết | Lá đột ngột héo vàng, rũ xuống, thân gốc chuyển nâu đen, rễ thối | - Quan trọng nhất: thoát nước tuyệt đối tốt - Xử lý đất bằng vôi và Trichoderma trước trồng - Phun Ridomil Gold, Aliette, Agri-fos |
| Tuyến trùng rễ | Tấn công rễ non, tạo u bướu, cây hút dinh dưỡng kém | Cây còi cọc, vàng lá, rễ sưng u cục | - Bón phân hữu cơ hoai mục, vôi - Rải thuốc Furadan 3GR, Tervigo, Vimoca theo hướng dẫn |
Khuyến khích áp dụng IPM (Quản lý dịch hại tổng hợp):
- Trồng xen canh cây xua đuổi côn trùng (sả, húng quế, cúc vạn thọ).
- Sử dụng chế phẩm sinh học (nấm xanh Metarhizium, nấm trắng Beauveria) phòng trừ sâu hại.
- Bảo vệ thiên địch: bọ rùa, ong ký sinh, bọ xít bắt mồi.
Thời gian ra hoa và kỹ thuật thu hái
Đặc điểm ra hoa và đậu quả
- Mít ruột đỏ Malaysia có thể ra hoa quanh năm, nhưng tập trung thành hai vụ chính:
- Vụ 1 (vụ chính): Tháng 2 - 4 (hoa nở), thu hoạch tháng 7 - 9.
- Vụ 2 (vụ phụ): Tháng 8 - 10 (hoa nở), thu hoạch tháng 12 - 2 năm sau.
- Thời gian từ khi hoa cái nở (thụ phấn) đến khi quả chín sinh lý: 140 - 160 ngày (khoảng 5 tháng), tùy vào điều kiện thời tiết (mùa mưa nhanh hơn mùa khô).
- Mỗi cây trưởng thành có thể cho 20 - 40 trái/năm, tùy mức độ chăm sóc và tuổi cây.
Dấu hiệu nhận biết mít chín – Thu hoạch đúng thời điểm
Thu hoạch đúng độ chín là yếu tố quyết định chất lượng múi, độ ngọt và giá bán.
Các dấu hiệu thực tế để nhận biết:
| Dấu hiệu | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Màu sắc vỏ quả | Chuyển từ xanh đậm sang xanh hơi ngả vàng hoặc vàng nhạt. Gai mít già, hơi nở. |
| Gai mít | Gai thưa ra, bóp thấy mềm, có độ đàn hồi, không còn cứng như khi còn xanh. |
| Âm thanh khi gõ | Dùng tay hoặc đốt ngón tay gõ vào quả, nghe thấy âm thanh đục, bồm bộp (trái chín) khác với âm thanh vang, trong (trái xanh). |
| Mùi thơm | Có mùi thơm đặc trưng của mít ruột đỏ tỏa ra nhẹ nhàng từ cuống quả. Khi gần cuống có mùi thơm hơn. |
| Nhựa ở cuống | Dùng dao cắt nhẹ cuống, nếu nhựa ít chảy, hơi loãng, màu trắng đục là trái đã già. Nếu nhựa chảy nhiều, sền sệt, màu trắng đục đặc là trái còn xanh. |
| Cuống quả | Cuống bắt đầu hơi khô, teo lại, dễ bẻ gãy. |
Địa chỉ mua cây giống mít ruột đỏ Malaysia uy tín – Chất lượng cao
Để sở hữu vườn mít ruột đỏ Malaysia đạt năng suất và chất lượng tốt nhất, việc chọn đúng địa chỉ cung cấp cây giống chuẩn, khỏe, sạch bệnh là vô cùng quan trọng.
Chúng tôi tự hào là một trong những vườn ươm chuyên nghiệp, uy tín hàng đầu tại Hưng Yên, chuyên cung cấp cây giống mít ruột đỏ Malaysia thuần chủng, được nhân giống bằng phương pháp ghép vô tính từ cây mẹ cho trái ổn định, múi đỏ đặc trưng.
Cam kết chất lượng từ vườn ươm:
- Địa chỉ vườn ươm: Phú Trạch - Mễ Sở - Hưng Yên
- Hotline / Zalo / Viber: 0968214802
- Giờ làm việc: 7:00 – 18:00 tất cả các ngày trong tuần (kể cả thứ 7, Chủ nhật và ngày lễ).
Bảng giá cây giống mít Thái (cập nhật tham khảo):
| Loại cây giống | Chiều cao | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| Mít Thái (bầu 12x15cm) | 40-50cm | 100k/1 cây |
| Mít Ruột Đỏ (bầu 12x15cm) | 40-50cm | 110k/1 cây |
| Mít Tố Nữ | 40-50cm | 100k/1 cây |
| Mít Mặt Quỷ | 40-50cm | 100k/1 cây |
Triết lý: Thương hiệu của chúng tôi được xây dựng từ uy tín của khách hàng, với chúng tôi, chất lượng sản phẩm luôn đặt lên mục tiêu hàng đầu. Cam kết không bán hàng giả, hàng kém chất lượng.
Hotline: 0968214802
Địa chỉ: Phú Trạch - Mễ Sở - Văn Giang - Hưng Yên
Chúng tôi sẽ gọi lai cho bạn ngay
Dây Nhôm mạ đồng , Dây Uốn Cây ,Dây nhôm tạo thế BonSai
Mua Cây Xương Khỉ Ở Đâu Và Bao Nhiêu Tiền
Mua cây(củ) gừng gió ở đâu và bao nhiêu tiền 1kg